![]()
![]()
![]()
» Tên tiếng hàn:
» Tên tiếng anh: Kangnam University
» Năm thành lập: 1946
» Loại hình: Tư thục
» Số lượng học sinh: 9,866
» Học phí tiếng hàn: 5.000.000 KRW
» Chi phí ở ký túc xá
- Phòng đơn: Khoảng 300,000 - 500,000 KRW/tháng.
- Phòng đôi: Khoảng 200,000 - 300,000 KRW/tháng
» Địa chỉ: 40 Gangnam-ro (Gugal-dong), Giheung-gu, Yongin-si, Gyeonggi, Korea.
» Website: http://www.kangnam.ac.kr
II. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC KANGNAM
1. Giới thiệu về đại học Kangnam
Trường Đại học Kangnam (
![]()
Về lịch sử và phát triển:
- Đại học Kangnam được thành lập bởi Hiệp hội Giáo dục Kangnam và được công nhận là một trong những trường đại học có ảnh hưởng trong khu vực.
- Với hơn 70 năm phát triển, đại học Kangnam đã xây dựng được uy tín mạnh mẽ trong cộng đồng giáo dục Hàn Quốc và quốc tế. Trường hợp tác với nhiều trường đại học ở các quốc gia khác, bao gồm Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và các nước châu Âu. Ngoài ra trường đại học Kangnam có một số chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, thu hút sinh viên quốc tế đến học tập.
2. Cơ sở vật chất tại trường Kangnam
Cơ sở vật chất tại đại học Kangnam được thiết kế nhằm phục vụ tối đa cho nhu cầu học tập và phát triển toàn diện của học sinh.
1. Phòng học hiện đại
» Trang thiết bị: Các thiết bị hiện đại như máy chiếu, bảng tương tác, hệ thống âm thanh, máy tính hỗ trợ giảng dạy.
» Không gian học tập rộng rãi: Phòng học thoáng đãng, ánh sáng đầy đủ, môi trường học thoải mái, tiện nghi cho học sinh.
2. Phòng học chuyên biệt
» Phòng thí nghiệm: Được trang bị đầy đủ dụng cụ và thiết bị phục vụ cho các môn khoa học như hóa học, vật lý, sinh học.
» Phòng máy tính: Các máy tính kết nối internet giúp học sinh nghiên cứu, tra cứu thông tin và thực hiện các bài tập, nghiên cứu trực tuyến.
3. Thư viện
» Sách giáo khoa và tài liệu học tập: Cung cấp một kho tàng sách phong phú về các môn học và các thể loại sách tham khảo khác nhau.
» Không gian đọc yên tĩnh: Các khu vực nghiên cứu với bàn ghế tiện nghi, không gian yên tĩnh cho cả học sinh và giáo viên.
4. Khu thể thao
» Sân vận động: Các sân bóng đá, bóng rổ, tennis ngoài trời giúp học sinh tham gia vào các hoạt động thể thao, tăng cường sức khỏe.
» Phòng tập gym: Phòng tập thể dục, thể hình dành cho học sinh rèn luyện thể lực và sức khỏe.
5. Khu vực ăn uống
» Căn tin: Khu vực ăn uống rộng rãi, vệ sinh sạch sẽ, phục vụ bữa ăn dinh dưỡng cho học sinh.
» Chế độ dinh dưỡng hợp lý: Cung cấp thực đơn đảm bảo sức khỏe cho học sinh, hỗ trợ cho việc học tập và sinh hoạt.
6. Khu vui chơi ngoài trời
» Sân chơi cho học sinh nhỏ tuổi: Các khu vực ngoài trời được thiết kế để học sinh vui chơi, giải trí và thư giãn sau những giờ học căng thẳng.
7. Hệ thống an ninh
» Giám sát an ninh: Hệ thống camera và đội ngũ bảo vệ luôn đảm bảo sự an toàn cho học sinh và cơ sở vật chất của trường.
» Kiểm soát ra vào: Các biện pháp kiểm tra, giám sát việc ra vào trường giúp tăng cường an ninh khuôn viên.
8. Hệ thống công nghệ
» Wi-Fi miễn phí: Hệ thống internet không dây phủ sóng toàn trường, giúp học sinh dễ dàng truy cập tài liệu học tập và nghiên cứu.
» Ứng dụng học tập: Các phần mềm hỗ trợ quản lý học tập giúp học sinh theo dõi tiến trình học và liên hệ với giáo viên nhanh chóng.
9. Khu vực hành chính và văn phòng
» Văn phòng giáo viên và ban giám hiệu: Các phòng làm việc của giáo viên và lãnh đạo trường giúp việc tổ chức, quản lý hành chính diễn ra thuận lợi, hiệu quả.
![]()
![]()
3. Điều kiện tuyển sinh tại Đại học Kangnam
Điều kiện | Hệ tiếng Hàn | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
Cha mẹ sở hữu quốc tịch nước ngoài | |||
Điểm GPA 3 năm thpt > 7.0 | |||
Học sinh ít nhất phải tốt nghiệp thpt (bằng tốt nghiệp cấp 3 dưới 2 năm) | |||
Chứng minh đảm bảo nguồn tài chính cho việc du học | |||
Đã có topik 3 hoặc toefl >=80,ielts>=6.0 |
| ||
Có bằng đại học và topik 4 |
|
|
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC KANGNAM
1. Thông tin khoá học
Trình độ: 6 cấp độ, từ 1- 6 | |
Thời gian: 4 tiếng/ 1 ngày x 5 ngày/ 1 tuần x 10 tuần | |
Kỳ nhập học: 4 kỳ/ 1 năm (tháng 3 - 6 - 9 - 12) | |
CÁC KHOẢN THU | CHI PHÍ |
Phí xét hồ sơ | 100,000 KRW |
Học phí học tiếng | 2,800,000 KRW/ 2 kỳ |
Phí ký túc xá (bắt buộc ở 6 tháng đầu) | 1,200,000 KRW/ 6 tháng |
2. Hoạt động ngoại khoá
- Ghé thăm các cung điện cổ, triển lãm nghệ thuật và bảo tàng văn hóa.
- Tìm hiểu nghi thức truyền thống Hàn Quốc qua các hoạt động như chế tác gốm, nghệ thuật thủ công, và nhạc dân gian Samulnori
- Trải nghiệm kỳ nghỉ tại Jeju – hòn đảo thiên đường của Hàn Quốc.
- Ngày hội giao lưu tiếng Hàn dành cho người nước ngoài.
- Tham dự các sự kiện văn hóa và giải trí tại trường học.
- Sự kiện “Tự hào người nước ngoài” với các hoạt động tôn vinh và giao lưu.
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG KANGNAM
1. Chuyên ngành - Học phí
* Chi phí đăng ký nhập học: 50.000 KRW
Đại học |
Khoa |
Ngành |
Học phí |
Quản trị Kinh doanh |
Thương mại và Kinh tế | Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh |
3,403,000 KRW |
Chuyên ngành Kinh tế - Tài chính | |||
Chuyên ngành Thương mại Quốc tế | |||
Luật, Hành chính và Thuế | Chuyên ngành Thuế | ||
Chuyên ngành Luật và Hành chính công | |||
Văn hóa Toàn cầu | Khoa Nghiên cứu Quốc tế và Khu vực |
|
3,403,000 KRW |
Khoa Nội dung Văn hóa | |||
Khoa Kinh doanh Nội dung tiếng Trung | |||
Khoa Truyền thông Cơ đốc giáo | |||
Khoa Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc | |||
Kỹ thuật |
Khoa Kỹ thuật Máy tính | Chuyên ngành phần mềm |
4,319,000 KRW |
Chuyên ngành trò chơi Metaverse | |||
Khoa Kỹ thuật trí tuệ nhân tạo | Chuyên ngành trí tuệ nhân tạo | ||
Chuyên ngành khoa học dữ liệu | |||
Khoa Kỹ thuật Điện tử và Bán dẫn (mới) | Chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử | ||
Chuyên ngành Kỹ thuật bán dẫn | |||
Chuyên ngành Di động Thông minh | |||
Xây dựng Bất động sản | Chuyên ngành bất động sản | ||
Chuyên ngành Kỹ thuật Thành phố Thông minh | |||
Chuyên ngành Kỹ thuật kiến trúc | |||
Nghệ thuật và Giáo dục Thể chất | Khoa Thiết kế |
|
3,997,000 KRW |
Khoa Giáo dục Thể chất | |||
Khoa âm nhạc | |||
Sư phạm |
Khoa Giáo dục Mầm non |
|
- |
Khoa giáo dục Đặc biệt Tiểu học | |||
Khoa Giáo dục Đặc biệt Trung học | |||
Phúc lợi xã hội |
Khoa phúc lợi xã hội
| Chuyên ngành Phúc lợi xã hội
|
3,403,000 KRW |
Chuyên ngành Nghiên cứu Dịch vụ Xã hội |
2. học bổng
Phân loại | Tiêu chuẩn | Học bổng |
A | TOP 10% sinh viên quốc tế (GPA từ 3.0) | 67% học phí |
B | TOP 30% sinh viên quốc tế (GPA từ 3.0) | 47% học phí |
C | TOP 70% sinh viên quốc tế (GPA từ 3.0) | 30% học phí |
D | Sinh viên trao đổi | 47% học phí |
E | Tân sinh viên quốc tế | 25% học phí |
V. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC KANGNAM
Mỗi phòng được bố trí đầy đủ bàn học, ghế, chăn ga, gối đệm, và ga trải giường sẽ được cung cấp khi sinh viên nhập phòng.
KTX | Loại phòng | Chi phí phòng một kỳ (KRW) |
Toà nhà 1 | Phòng 4 người | 632,000 |
Toà nhà 2 | Phòng 2 người | 1,162,000 |
Trung tâm Du học VGO – Đại diện tuyển sinh chính thức của Đại học Kangnam tại Việt Nam
VGO là đối tác tuyển sinh chính thức của Đại học Kangnam, mang đến cơ hội du học Hàn Quốc với nhiều chính sách ưu đãi.
Đăng ký ngay để được tư vấn miễn phí và đồng hành từ bước đầu đến khi chinh phục giấc mơ tại Đại học Kangnam!
Đăng ký ngay!
DU HỌC HÀN QUỐC VGO
Liên hệ:
(84) 983.701.690
(84) 934.346.643
Địa chỉ:
Việt Nam CS1: Số 15/62 Quán Nam Hải Phòng
Việt Nam CS2: Số 9 Ngõ 178 Thái Hà Đống Đa Hà Nội
Email: vgoedu@gmail.com
Website: https://www.v-go.edu.vn/
Facebook: facebook.com/duhocvgo/
#vgoedu #D4 #haiphong #duhochanquoc #kangnam #kangnamvisa #kangnamuniversity #